Cách cài Google Analytics 4

Google Analytics 4 là công cụ giúp chủ website theo dõi cách người dùng truy cập và tương tác với nội dung trên trang. Thay vì chỉ nhìn vào số lượt truy cập, bạn có thể biết khách truy cập đến từ đâu, họ xem những trang nào, sử dụng thiết bị gì và thực hiện những hành động nào trên website.

Để bắt đầu thu thập dữ liệu, website cần được kết nối với một tài khoản Google Analytics 4 thông qua Google tag. Việc cài đặt không quá phức tạp nếu bạn thực hiện đúng thứ tự từ tạo tài khoản, thiết lập thuộc tính, tạo luồng dữ liệu cho website cho đến thêm mã theo dõi vào trang.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn từng bước để cài Google Analytics 4 cho website. Cách thực hiện phù hợp với website tự code và cũng có thể áp dụng cho nhiều nền tảng quản trị nội dung khác.

Cách cài Google Analytics 4

Google Analytics 4 dùng để làm gì?

Google Analytics 4 giúp bạn thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến hoạt động của người dùng trên website. Mỗi lượt truy cập, lượt xem trang hoặc một hành động cụ thể đều có thể được ghi nhận dưới dạng dữ liệu để bạn theo dõi trong báo cáo.

Nhờ những dữ liệu này, bạn có thể hiểu rõ hơn về hiệu quả của website thay vì chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân. Chẳng hạn, một bài viết có thể nhận được nhiều lượt truy cập nhưng người dùng rời đi rất nhanh. Ngược lại, một trang có ít lượt truy cập hơn nhưng lại tạo ra nhiều lượt đăng ký hoặc liên hệ.

Những dữ liệu có thể theo dõi

Tùy vào cách thiết lập, Google Analytics 4 có thể hỗ trợ theo dõi nhiều loại thông tin khác nhau như:

  • Số lượng người dùng truy cập website.
  • Số lượt xem trang và nội dung được quan tâm.
  • Nguồn truy cập của người dùng.
  • Thiết bị và công nghệ được sử dụng để truy cập.
  • Hành vi tương tác trên website.
  • Các sự kiện và hành động quan trọng.

Những dữ liệu này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đánh giá hiệu quả nội dung, tối ưu trải nghiệm người dùng hoặc xác định những nguồn truy cập đang mang lại giá trị cho website.

Cần chuẩn bị gì trước khi thiết lập?

Trước khi bắt đầu, bạn nên chuẩn bị sẵn một tài khoản Google và quyền chỉnh sửa mã nguồn website hoặc quyền truy cập vào khu vực cho phép thêm mã theo dõi.

Nếu website được xây dựng bằng mã nguồn riêng, bạn cần có khả năng chỉnh sửa phần mã HTML chung của website. Với những website sử dụng hệ thống quản trị nội dung, bạn có thể cần quyền quản trị hoặc sử dụng tính năng tích hợp sẵn của nền tảng.

Tài khoản Google

Bạn cần một tài khoản Google để đăng nhập vào Google Analytics. Nếu đã có tài khoản đang sử dụng cho các dịch vụ khác của Google, bạn có thể dùng tài khoản đó để quản lý dữ liệu Analytics.

Trong trường hợp website thuộc một dự án hoặc doanh nghiệp riêng, nên cân nhắc sử dụng tài khoản quản lý phù hợp để việc phân quyền về sau dễ dàng hơn.

Quyền chỉnh sửa website

Việc cài đặt trực tiếp thường yêu cầu bạn có quyền chỉnh sửa phần mã của website. Mã theo dõi cần được thêm vào các trang mà bạn muốn Google Analytics thu thập dữ liệu.

Nếu website sử dụng một hệ thống có phần cài đặt mã tùy chỉnh, bạn có thể không cần sửa từng trang riêng lẻ. Tuy nhiên, vị trí thêm mã và cách triển khai sẽ phụ thuộc vào nền tảng mà website đang sử dụng.

Xác định cách cài phù hợp

Hiện nay có nhiều cách kết nối website với Google Analytics 4. Với website tự code, cách trực tiếp là sử dụng Google tag được cung cấp trong phần cài đặt của Google Analytics.

Nếu website đang dùng một nền tảng hỗ trợ nhập Google tag ID, bạn có thể chỉ cần cung cấp mã đo lường bắt đầu bằng G-. Ngoài ra, Google Tag Manager cũng là một lựa chọn phù hợp khi bạn muốn quản lý nhiều loại mã và sự kiện từ một nơi.

Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu tạo tài khoản và thiết lập thuộc tính Google Analytics 4 cho website.

Tạo tài khoản Google Analytics mới

Sau khi chuẩn bị xong tài khoản Google, bạn có thể bắt đầu thiết lập hệ thống đo lường cho website. Trước tiên, hãy đăng nhập vào Google Analytics bằng tài khoản muốn sử dụng để quản lý dữ liệu.

Nếu đây là lần đầu bạn sử dụng Google Analytics, hệ thống sẽ đưa bạn qua các bước thiết lập ban đầu. Trường hợp tài khoản đã có sẵn các thuộc tính khác, bạn cần tạo thêm một thuộc tính mới dành riêng cho website muốn theo dõi.

Bắt đầu quá trình thiết lập

Trong giao diện Google Analytics, hãy tìm tùy chọn tạo tài khoản mới. Tên tài khoản có thể đặt theo tên website, thương hiệu hoặc dự án mà bạn đang quản lý.

Tên tài khoản chủ yếu dùng để tổ chức và quản lý dữ liệu trong Google Analytics. Vì vậy, bạn nên đặt tên dễ nhận biết, đặc biệt khi sau này quản lý nhiều website hoặc nhiều dự án khác nhau.

Sau khi nhập tên, Google có thể yêu cầu bạn xem xét một số tùy chọn liên quan đến chia sẻ dữ liệu. Bạn có thể đọc nội dung mô tả của từng tùy chọn và lựa chọn theo nhu cầu sử dụng của mình.

Tạo thuộc tính cho website

Sau khi hoàn tất phần tài khoản, bước tiếp theo là tạo thuộc tính. Trong Google Analytics 4, thuộc tính là nơi chứa dữ liệu thu thập từ một website hoặc ứng dụng cụ thể.

Ở bước này, bạn nên nhập tên dễ nhận biết cho website cần theo dõi. Nếu quản lý một website duy nhất, bạn có thể sử dụng tên thương hiệu hoặc tên miền để thuận tiện phân biệt.

Chọn múi giờ và đơn vị tiền tệ

Google Analytics sẽ yêu cầu bạn lựa chọn múi giờ báo cáo và đơn vị tiền tệ. Múi giờ nên được chọn theo khu vực mà bạn muốn sử dụng để phân tích dữ liệu.

Việc chọn đúng múi giờ giúp các báo cáo theo ngày, tuần hoặc tháng dễ đối chiếu hơn với thời gian hoạt động thực tế của website. Nếu chọn sai, thời điểm bắt đầu và kết thúc một ngày trong báo cáo có thể không giống với cách bạn đang theo dõi công việc.

Đơn vị tiền tệ thường quan trọng hơn đối với website có hoạt động bán hàng hoặc ghi nhận giá trị chuyển đổi. Nếu website chỉ cung cấp nội dung thông tin, bạn vẫn có thể thiết lập tùy chọn này theo nhu cầu quản lý sau này.

Thiết lập thông tin doanh nghiệp

Google Analytics có thể yêu cầu bạn cung cấp một số thông tin về quy mô hoạt động và mục đích sử dụng. Những thông tin này giúp hệ thống định hướng các báo cáo và đề xuất phù hợp hơn với nhu cầu của bạn.

Bạn nên lựa chọn thông tin gần với thực tế sử dụng website. Đây là bước thiết lập ban đầu và không làm thay đổi cách mã theo dõi được cài đặt trên website.

Xác định mục tiêu sử dụng

Tùy vào mục đích, bạn có thể sử dụng Google Analytics để phân tích hoạt động của website, đánh giá hiệu quả nội dung, theo dõi khách hàng tiềm năng hoặc đo lường các hành động chuyển đổi.

Đối với website chuyên đăng bài viết, mục tiêu thường tập trung vào việc biết người dùng đến từ nguồn nào, nội dung nào được quan tâm và người dùng có tương tác với website hay không.

Đối với website bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, việc theo dõi các hành động như gửi biểu mẫu, gọi điện, đăng ký tài khoản hoặc hoàn tất giao dịch sẽ có ý nghĩa quan trọng hơn.

Tạo luồng dữ liệu cho website

Sau khi tạo thuộc tính, bạn cần tạo một luồng dữ liệu để Google Analytics biết dữ liệu sẽ được thu thập từ đâu. Đối với website, loại luồng cần chọn là Web.

Tiếp theo, hãy nhập địa chỉ website và đặt tên cho luồng dữ liệu. Địa chỉ website nên được nhập chính xác theo giao thức mà website đang sử dụng.

Nếu website đã sử dụng HTTPS, hãy chọn HTTPS thay vì HTTP. Bạn cũng nên kiểm tra lại tên miền để tránh tạo nhầm luồng dữ liệu cho một địa chỉ không sử dụng.

Kiểm tra thông tin luồng Web

Sau khi nhập thông tin, Google Analytics sẽ hiển thị các thông tin liên quan đến luồng dữ liệu vừa tạo. Trong đó, mã đo lường là thông tin quan trọng được sử dụng để kết nối website với thuộc tính Google Analytics.

Mã đo lường thường có dạng bắt đầu bằng G-. Bạn nên sao chép chính xác mã này vì chỉ cần nhập sai một ký tự, dữ liệu có thể không được ghi nhận đúng vào thuộc tính cần theo dõi.

Sau khi luồng dữ liệu được tạo, bạn đã có thể chuyển sang bước cài Google tag vào website. Đây là bước quan trọng quyết định website có gửi dữ liệu truy cập về Google Analytics hay không.

Lấy mã Google tag để gắn vào website

Sau khi tạo xong luồng dữ liệu Web, bạn cần lấy đoạn mã Google tag để thêm vào website. Đây là đoạn mã giúp website gửi thông tin truy cập về đúng thuộc tính Google Analytics đã tạo trước đó.

Trong phần thông tin của luồng dữ liệu, hãy tìm khu vực hướng dẫn thiết lập thẻ. Tại đây, Google Analytics sẽ cung cấp mã Google tag tương ứng với mã đo lường của website.

Bạn cần sao chép đầy đủ đoạn mã được cung cấp. Không nên tự ý thay đổi các thành phần bên trong mã nếu chưa hiểu rõ chức năng của từng phần.

Vị trí của mã Google tag

Đối với website tự xây dựng bằng HTML, mã Google tag thường được đặt trong phần của trang. Việc đặt mã ở vị trí này giúp mã có thể được tải trên các trang mà bạn muốn theo dõi.

Nếu website có một file giao diện chung được sử dụng cho nhiều trang, bạn nên thêm mã vào file đó thay vì chèn thủ công vào từng trang riêng lẻ. Cách này giúp giảm công việc và hạn chế tình trạng một số trang bị thiếu mã theo dõi.

Thêm mã theo dõi vào mã nguồn HTML

Để cài Google Analytics 4 cho website tự code, hãy mở file giao diện chung hoặc file HTML chứa phần . Sau đó, dán mã Google tag vào vị trí phù hợp trong phần này.

Đoạn mã dưới đây là ví dụ minh họa. Bạn cần thay mã đo lường mẫu bằng mã thực tế của thuộc tính Google Analytics mà mình đã tạo.

<script async src="https://www.googletagmanager.com/gtag/js?id=G-XXXXXXXXXX"></script>
<script>
  window.dataLayer = window.dataLayer || [];
  function gtag(){dataLayer.push(arguments);}
  gtag('js', new Date());

  gtag('config', 'G-XXXXXXXXXX');
</script>

Trong ví dụ trên, G-XXXXXXXXXX chỉ là mã minh họa. Bạn không nên giữ nguyên mã này khi cài đặt thực tế vì dữ liệu sẽ không được gửi vào thuộc tính của website.

Thay mã mẫu bằng mã của website

Hãy tìm mã đo lường thực tế trong luồng dữ liệu Web của bạn. Sau đó, thay mã mẫu ở các vị trí tương ứng trong đoạn Google tag.

Ví dụ, nếu mã đo lường của bạn là G-ABC1234567, đoạn mã cần sử dụng sẽ có mã này thay cho phần mã minh họa.

<script async src="https://www.googletagmanager.com/gtag/js?id=G-ABC1234567"></script>
<script>
  window.dataLayer = window.dataLayer || [];
  function gtag(){dataLayer.push(arguments);}
  gtag('js', new Date());

  gtag('config', 'G-ABC1234567');
</script>

Sau khi thêm mã, hãy lưu lại file và cập nhật website. Nếu website sử dụng bộ nhớ đệm, bạn có thể cần xóa cache để mã mới được tải trên phiên bản trang mà người dùng truy cập.

Kiểm tra mã đã được cài đúng chưa

Việc dán mã vào website chưa đồng nghĩa với việc dữ liệu đã được Google Analytics ghi nhận chính xác. Sau khi cài đặt, bạn nên kiểm tra lại để phát hiện sớm những lỗi có thể xảy ra.

Trước tiên, hãy mở website bằng trình duyệt và truy cập một vài trang khác nhau. Sau đó, quay lại Google Analytics để kiểm tra báo cáo theo thời gian thực.

Kiểm tra bằng báo cáo thời gian thực

Trong Google Analytics, khu vực báo cáo thời gian thực có thể cho biết website đang nhận dữ liệu truy cập hay chưa. Bạn nên mở website trong một cửa sổ trình duyệt và thực hiện một vài thao tác như truy cập trang chủ, mở bài viết hoặc chuyển sang một trang khác.

Nếu mã được cài đúng và dữ liệu đã được gửi thành công, hoạt động truy cập mới có thể xuất hiện trong báo cáo sau một khoảng thời gian ngắn.

Không nên kết luận mã bị lỗi chỉ vì dữ liệu chưa xuất hiện ngay lập tức. Hãy kiểm tra lại mã đo lường, vị trí đặt mã và trạng thái hoạt động của website nếu dữ liệu vẫn chưa được ghi nhận.

Kiểm tra mã trong mã nguồn trang

Bạn cũng có thể mở mã nguồn của trang website để kiểm tra xem Google tag đã thực sự xuất hiện hay chưa. Nếu mã đã được chèn vào file giao diện chung, hãy kiểm tra trang sau khi website được tải lại.

Điều quan trọng là mã phải được triển khai trên đúng website và sử dụng đúng mã đo lường. Việc cài nhầm mã của một thuộc tính khác có thể khiến dữ liệu được gửi sang nơi không mong muốn.

Kiểm tra Google Analytics có nhận dữ liệu hay không

Sau khi thêm Google tag vào website, bước tiếp theo là xác nhận hệ thống đã nhận được dữ liệu. Việc kiểm tra này giúp bạn biết mã đã được triển khai đúng trước khi bắt đầu sử dụng các báo cáo để phân tích website.

Cách đơn giản nhất là mở website bằng một trình duyệt khác hoặc một cửa sổ duyệt web riêng. Sau đó, truy cập một vài trang trên website và thực hiện một số thao tác bình thường.

Tiếp theo, hãy mở Google Analytics và truy cập khu vực báo cáo thời gian thực của thuộc tính tương ứng. Nếu hệ thống nhận được hoạt động mới, dữ liệu truy cập có thể xuất hiện tại đây.

Không nên kiểm tra chỉ bằng một lần truy cập

Trong một số trường hợp, dữ liệu có thể cần thêm thời gian để hiển thị. Vì vậy, bạn không nên vội kết luận việc cài đặt thất bại chỉ sau một lần mở website.

Hãy thử truy cập nhiều trang khác nhau, tải lại trang và chờ thêm một khoảng thời gian ngắn. Nếu dữ liệu vẫn không xuất hiện, lúc đó bạn nên kiểm tra lại từng bước cài đặt.

Những lỗi thường gặp khi cài Google Analytics 4

Phần lớn lỗi sau khi cài đặt thường xuất phát từ mã đo lường không chính xác, mã chưa được tải trên website hoặc mã bị ảnh hưởng bởi các công cụ chặn theo dõi.

Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn xử lý nhanh hơn thay vì xóa và cài lại toàn bộ hệ thống.

Dùng sai mã đo lường

Mỗi thuộc tính hoặc luồng dữ liệu có thể sử dụng mã đo lường riêng. Nếu bạn sao chép nhầm mã từ một website khác, dữ liệu sẽ không được gửi vào đúng nơi cần theo dõi.

Hãy mở lại thông tin luồng dữ liệu Web và so sánh mã đang có trong website với mã được hiển thị trong Google Analytics. Chỉ cần một ký tự khác nhau cũng có thể khiến việc kiểm tra trở nên khó khăn.

Mã chưa xuất hiện trên trang

Đôi khi bạn đã chỉnh sửa file mã nguồn nhưng website thực tế vẫn đang sử dụng phiên bản cũ do bộ nhớ đệm. Điều này khiến đoạn mã mới chưa được tải khi truy cập website.

Nếu website có hệ thống cache ở máy chủ, plugin hoặc dịch vụ trung gian, hãy kiểm tra và làm mới bộ nhớ đệm sau khi cập nhật mã.

Đặt mã không đúng vị trí

Việc đặt mã vào một file không được website sử dụng sẽ không tạo ra kết quả. Đây là lỗi thường gặp ở những website có nhiều file giao diện hoặc nhiều phiên bản mã nguồn khác nhau.

Bạn cần xác định chính xác file được sử dụng để tạo giao diện cho các trang cần theo dõi. Sau đó, kiểm tra lại mã nguồn thực tế sau khi website được tải.

Công cụ chặn theo dõi ảnh hưởng đến việc kiểm tra

Một số trình duyệt, tiện ích mở rộng hoặc thiết lập quyền riêng tư có thể hạn chế hoạt động của các công cụ phân tích. Khi đó, bạn có thể không nhìn thấy dữ liệu dù mã đã được triển khai đúng.

Để kiểm tra khách quan hơn, hãy thử sử dụng một trình duyệt khác hoặc một môi trường duyệt web không cài các tiện ích chặn theo dõi.

Kiểm tra mã nguồn sau khi cài đặt

Nếu báo cáo thời gian thực chưa hiển thị dữ liệu, việc kiểm tra mã nguồn trang có thể giúp xác định mã Google tag có thực sự được tải hay không.

Hãy mở website, xem mã nguồn của trang và tìm mã đo lường đã cài. Nếu không tìm thấy đoạn mã, có thể file đã chỉnh sửa chưa được áp dụng hoặc mã đang được chèn thông qua một hệ thống khác.

Đảm bảo mã được triển khai trên các trang cần theo dõi

Nếu chỉ một số trang có Google tag, dữ liệu truy cập sẽ không phản ánh đầy đủ hoạt động của toàn bộ website. Điều này đặc biệt dễ xảy ra khi mã được chèn thủ công vào từng file HTML riêng biệt.

Để hạn chế lỗi, bạn nên sử dụng một vị trí dùng chung cho phần giao diện hoặc một phương thức quản lý mã tập trung. Khi đó, việc cập nhật Google tag sẽ đơn giản và ít có nguy cơ bỏ sót trang.

Theo dõi các hành động quan trọng trên website

Sau khi Google Analytics 4 đã nhận được dữ liệu truy cập, bạn có thể bắt đầu quan tâm đến những hành động cụ thể mà người dùng thực hiện trên website. Những hành động này thường được gọi là sự kiện.

Ví dụ, một lượt xem trang chỉ cho biết người dùng đã truy cập một trang nào đó. Trong khi đó, một sự kiện riêng có thể giúp bạn biết người dùng đã gửi biểu mẫu, nhấp vào nút, tải tài liệu hoặc thực hiện một hành động quan trọng khác.

Việc theo dõi các hành động phù hợp sẽ giúp dữ liệu có giá trị hơn. Thay vì chỉ biết có bao nhiêu người truy cập, bạn có thể hiểu người dùng đã làm gì sau khi vào website.

Chọn hành động phù hợp để đo lường

Không phải mọi thao tác trên website đều cần được theo dõi thành một sự kiện riêng. Bạn nên ưu tiên những hành động có liên quan trực tiếp đến mục tiêu của website.

Đối với website cung cấp dịch vụ, các hành động như gửi thông tin liên hệ hoặc nhấp vào số điện thoại có thể quan trọng. Đối với website nội dung, việc theo dõi lượt xem bài viết hoặc các tương tác chính có thể mang lại nhiều thông tin hữu ích.

Có nên sử dụng Google Tag Manager hay không?

Google Tag Manager là một phương án khác để quản lý Google tag và nhiều loại mã theo dõi trên website. Thay vì chỉnh sửa mã nguồn mỗi khi muốn thêm hoặc thay đổi một đoạn mã, bạn có thể quản lý nhiều cấu hình trong giao diện của công cụ này.

Đối với website nhỏ chỉ cần cài Google Analytics 4 cơ bản, việc thêm trực tiếp Google tag vào mã nguồn thường là đủ. Tuy nhiên, khi website có nhiều công cụ marketing hoặc cần theo dõi nhiều sự kiện, một hệ thống quản lý tập trung có thể giúp công việc thuận tiện hơn.

Khi nào nên cân nhắc sử dụng công cụ quản lý thẻ?

Bạn có thể cân nhắc sử dụng Google Tag Manager khi website cần triển khai nhiều mã khác nhau hoặc thường xuyên thay đổi các cấu hình đo lường.

Việc sử dụng công cụ quản lý thẻ cũng có thể giúp giảm số lần phải chỉnh sửa trực tiếp mã nguồn website. Tuy nhiên, bạn vẫn cần hiểu rõ các mã đang được triển khai để tránh tạo ra dữ liệu trùng lặp hoặc không chính xác.

Những điều cần lưu ý sau khi cài đặt

Google Analytics 4 không chỉ là một đoạn mã được cài một lần rồi bỏ qua. Để dữ liệu có giá trị, bạn nên định kỳ kiểm tra hệ thống và xem xét liệu những thông tin đang thu thập có phù hợp với mục tiêu của website hay không.

Tránh cài trùng nhiều mã theo dõi

Một website có thể bị ghi nhận dữ liệu không chính xác nếu cùng một Google tag được triển khai nhiều lần. Điều này có thể xảy ra khi bạn vừa cài trực tiếp trong mã nguồn, vừa cài thêm thông qua một công cụ khác.

Nếu nhận thấy số liệu bất thường, hãy kiểm tra các vị trí có thể đang chèn Google tag. Việc xác định chính xác một phương thức triển khai chính sẽ giúp hệ thống dễ quản lý hơn.

Kiểm tra dữ liệu định kỳ

Sau khi cài đặt, bạn nên thỉnh thoảng kiểm tra báo cáo để phát hiện sớm những vấn đề có thể phát sinh. Việc thay đổi giao diện, chuyển máy chủ hoặc chỉnh sửa mã nguồn đôi khi có thể ảnh hưởng đến quá trình thu thập dữ liệu.

Nếu website có nhiều thay đổi kỹ thuật, hãy kiểm tra lại hoạt động của Google Analytics sau khi hoàn tất quá trình cập nhật.

Quan tâm đến quyền riêng tư của người dùng

Dữ liệu phân tích website cần được sử dụng phù hợp với các yêu cầu và quy định có liên quan đến quyền riêng tư. Bạn nên tìm hiểu trách nhiệm của mình đối với dữ liệu người dùng dựa trên khu vực hoạt động và loại dữ liệu được thu thập.

Việc cài đặt công cụ phân tích không nên chỉ tập trung vào việc thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt. Quan trọng hơn là xác định rõ dữ liệu nào thực sự cần thiết cho mục tiêu quản lý website.

Kết luận

Cài Google Analytics 4 cho website gồm các bước chính: tạo tài khoản, thiết lập thuộc tính, tạo luồng dữ liệu Web, lấy mã Google tag và triển khai mã vào website. Sau khi hoàn tất, bạn cần kiểm tra dữ liệu thời gian thực để xác nhận hệ thống đang hoạt động đúng.

Đối với website tự code, việc cài đặt trực tiếp vào phần mã nguồn dùng chung là phương án đơn giản và dễ kiểm soát. Khi nhu cầu đo lường trở nên phức tạp hơn, bạn có thể mở rộng bằng cách thiết lập thêm các sự kiện hoặc sử dụng công cụ quản lý thẻ.

Điều quan trọng nhất là phải sử dụng đúng mã đo lường, tránh triển khai trùng lặp và thường xuyên kiểm tra dữ liệu sau những lần thay đổi website. Khi được thiết lập đúng cách, Google Analytics 4 sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để hiểu người dùng và cải thiện hiệu quả hoạt động của website.

CEO Bùi Tấn Lực
Bùi Tấn Lực
CEO Bùi Tấn Lực người sáng lập ra Web Mới, là một lập trình viên, người viết content, chuyên tư vấn các vấn đề về website và SEO website, quý khách hãy liên hệ để trao đổi thiết kế website